potassium hydroxide
A farmer carefully applies potassium hydroxide to adjust the soil pH in a field.
Danh từ: Kali hydroxit là một hợp chất hóa học của kali, có công thức hóa học KOH. Đây là một bazơ mạnh (kiềm mạnh), thường tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu trắng, dễ hút ẩm và tan nhiều trong nước, tạo ra dung dịch có tính ăn mòn cao. Kali hydroxit được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và công nghiệp.
- (Kali hydroxit được sử dụng trong sản xuất phân bón dạng lỏng.)
- (Nông dân đôi khi thêm kali hydroxit vào đất để điều chỉnh độ pH.)
- (Trong công nghiệp, kali hydroxit là thành phần chính trong sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa.)
"Potassium hydroxide solution": dung dịch kali hydroxit, thường được dùng trong các thí nghiệm hóa học hoặc xử lý nước.
- A concentrated potassium hydroxide solution can cause severe burns. (Dung dịch kali hydroxit đậm đặc có thể gây bỏng nặng.)
"Potassium hydroxide flakes": mảnh kali hydroxit, dạng phổ biến trong thương mại.
- Workers must wear protective gear when handling potassium hydroxide flakes. (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý các mảnh kali hydroxit.)
Potash (n): một thuật ngữ chung chỉ các hợp chất kali, bao gồm kali hydroxit, thường dùng trong nông nghiệp.
- Potash is essential for crop growth. (Potash rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
Caustic potash (n): tên gọi khác của kali hydroxit, nhấn mạnh tính ăn mòn của nó.
- Caustic potash is a dangerous chemical. (Caustic potash là một hóa chất nguy hiểm.)
- Kali hiđroxit (tên gọi hóa học thuần Việt).
- Xút kali (tên thông dụng trong công nghiệp).
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "potassium hydroxide" vì đây là danh từ chỉ hợp chất hóa học.
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "potassium hydroxide".